top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
84879000
Loại khác
8501
Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện).
850110
Động cơ có công suất không quá 37,5 W:
85011021
Động cơ một chiều:'Động cơ bước:'Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16
85011029
Loại khác
85011030
Động cơ hướng trục
85011041
Loại khác:'Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16
85011049
Loại khác
85011051
Động cơ khác, kể cả động cơ vạn năng (một chiều/xoay chiều):'Động cơ bước:'Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16
85011059
Loại khác
85011060
Động cơ hướng trục
85011091
Loại khác:'Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page