top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
848320 | Gối đỡ, dùng ổ bi hoặc ổ đũa: |
84832020 | Dùng cho các máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 |
84832030 | Dùng cho động cơ xe của Chương 87 |
84832090 | Loại khác |
848330 | Gối đỡ, không dùng ổ bi hay ổ đũa, ổ trượt: |
84833020 | Dùng cho các máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 |
84833030 | Dùng cho động cơ xe của Chương 87 |
84833090 | Loại khác |
848340 | Bộ bánh răng và cụm bánh răng ăn khớp, trừ bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động ở dạng riêng biệt; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn: |
84834020 | Dùng cho tàu thuyền |
84834030 | Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 |
84834090 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page