top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84819031 | Thân hoặc đầu van của săm hoặc lốp không cần săm:'Bằng đồng hoặc hợp kim đồng |
84819039 | Loại khác |
84819041 | Lõi van của săm hoặc lốp không cần săm:'Bằng đồng hoặc hợp kim đồng |
84819049 | Loại khác |
84819090 | Loại khác |
8482 | Ổ bi hoặc ổ đũa. |
84821000 | Ổ bi |
84822000 | Ổ đũa côn, kể cả cụm linh kiện vành côn và đũa côn |
84823000 | Ổ đũa lòng cầu |
84824000 | Ổ đũa kim |
84825000 | Các loại ổ đũa hình trụ khác |
84828000 | Loại khác, kể cả ổ kết hợp bi cầu/bi đũa |
Page 1 of 1
bottom of page