top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
09023090 | Loại khác |
09024010 | Lá chè |
09024090 | Loại khác |
09030000 | Chè Paragoay. |
0904 | Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta,khô, xay hoặc nghiền. |
090411 | Hạt tiêu:Chưa xay hoặc chưa nghiền: |
09041110 | Trắng |
09041120 | Đen |
09041190 | Loại khác |
090412 | Đã xay hoặc nghiền: |
09041210 | Trắng |
09041290 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page