top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84818021 | Van xi lanh LPG bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có kích thước như sau:'Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát không quá 2,5 cm |
84818022 | Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát trên 2,5 cm |
84818030 | Van, đã hoặc chưa lắp bộ phận đánh lửa điện từ, dùng cho các bếp nấu hoặc bếp có lò nướng bằng ga |
84818041 | Van chai nước sô đa; bộ phận nạp bia hoạt động bằng ga:'Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm |
84818049 | Loại khác |
84818051 | Van và vòi có khoang pha trộn lưu chất:'Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm |
84818059 | Loại khác |
84818061 | Van đường ống nước:'Van cổng đúc, bằng gang, có đường kính trong từ 4 cm trở lên; van bướm, bằng gang, có đường kính trong từ 8 cm trở lên:'Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong trên 5 cm nhưng không quá 40 cm |
84818062 | Loại khác |
84818063 | Loại khác |
84818064 | Núm uống nước dùng cho lợn:'Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm |
84818065 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page