top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
09012220
Đã xay
090190
Loại khác:
09019010
Vỏ quả và vỏ lụa cà phê
09019020
Các chất thay thế có chứa cà phê
0902
Chè, đã hoặc chưa pha hương liệu.
09021010
Lá chè
09021090
Loại khác
090220
Chè xanh khác (chưa ủ men):
09022010
Lá chè
09022090
Loại khác
090230
Chè đen (đã ủ men) và chè đã ủ men một phần, đóng gói sẵn trọng lượng gói không quá 3kg:
09023010
Lá chè
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page