top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
02041000
Thịt cừu non cả con và nửa con không đầu, tươi hoặc ướp lạnh
02042100
tươi hoặc ướp lạnh'Thịt cả con và nửa con không đầu
02042200
Thịt pha có xương khác
02042300
Thịt lọc không xương
02043000
Thịt cừu non, cả con và nửa con không đầu, đông lạnh
02044100
Thịt cừu khác, đông lạnh Thịt cả con và nửa con không đầu
02044200
Thịt pha có xương khác
02044300
Thịt lọc không xương
02045000
Thịt dê
02050000
Thịt ngựa, lừa, la, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh.
0206
Phụ phẩm ăn được sau giết mổ của lợn, động vật họ trâu bò, cừu, dê, ngựa, la, lừa, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh.
02061000
Của động vật họ trâu bò, tươi hoặc ướp lạnh
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page