top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84751020 | Không hoạt động bằng điện |
84752100 | Máy để chế tạo hoặc gia công nóng thủy tinh hay đồ thủy tinh:Máy sản xuất sợi quang học và phôi tạo hình trước của chúng |
84752900 | Loại khác |
847590 | Bộ phận: |
84759010 | Của máy hoạt động bằng điện |
84759020 | Của máy không hoạt động bằng điện |
8476 | Máy bán hàng tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền. |
84762100 | Máy bán đồ uống tự động:Có kèm thiết bị làm nóng hay làm lạnh |
84762900 | Loại khác |
84768100 | Máy khác:Có kèm thiết bị làm nóng hay làm lạnh |
84768900 | Loại khác |
84769000 | Bộ phận |
Page 1 of 1
bottom of page