top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
847439 | Loại khác: |
84743910 | Hoạt động bằng điện |
84743920 | Không hoạt động bằng điện |
847480 | Máy khác: |
84748010 | Hoạt động bằng điện |
84748020 | Không hoạt động bằng điện |
847490 | Bộ phận: |
84749010 | Của máy hoạt động bằng điện |
84749020 | Của máy không hoạt động bằng điện |
8475 | Máy để lắp ráp đèn điện hoặc đèn điện tử, bóng đèn ống, đèn chân không hoặc đèn nháy, với vỏ bọc bằng thủy tinh; máy để chế tạo hoặc gia công nóng thủy tinh hay đồ thủy tinh. |
847510 | Máy để lắp ráp đèn điện hay đèn điện tử, đèn ống hoặc đèn chân không hay đèn nháy, với vỏ bọc bằng thủy tinh: |
84751010 | Hoạt động bằng điện |
Page 1 of 1
bottom of page