top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84719020 | Máy đọc ký tự quang học, máy quét ảnh hoặc tài liệu |
84719090 | Loại khác |
8472 | Máy văn phòng khác (ví dụ, máy nhân bản in keo hoặc máy nhân bản sử dụng giấy sáp, máy ghi địa chỉ, máy rút tiền giấy tự động, máy phân loại tiền kim loại, máy đếm hoặc đóng gói tiền kim loại, máy gọt bút chì, máy đột lỗ hay máy dập ghim). |
847210 | Máy nhân bản: |
84721010 | Hoạt động bằng điện |
84721020 | Không hoạt động bằng điện |
847230 | Máy phân loại hoặc gấp thư hoặc cho thư vào phong bì hoặc băng giấy, máy mở, gấp hay gắn kín và máy đóng dán tem hay hủy tem bưu chính: |
84723010 | Hoạt động bằng điện |
84723020 | Không hoạt động bằng điện |
847290 | Loại khác: |
84729010 | Máy thanh toán tiền tự động |
84729020 | Hệ thống nhận dạng vân tay điện tử |
Page 1 of 1
bottom of page