top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
847149 | Loại khác, ở dạng hệ thống: |
84714910 | Máy tính cá nhân trừ máy tính bỏ túi của phân nhóm 8471.30 |
84714990 | Loại khác |
847150 | Bộ xử lý trừ loại của phân nhóm 8471.41 hoặc 8471.49, có hoặc không chứa trong cùng vỏ của một hoặc hai thiết bị sau: bộ lưu trữ, bộ nhập, bộ xuất: |
84715010 | Bộ xử lý dùng cho máy tính cá nhân (kể cả loại máy xách tay) |
84715090 | Loại khác |
847160 | Bộ nhập hoặc bộ xuất, có hoặc không chứa bộ lưu trữ trong cùng một vỏ: |
84716030 | Bàn phím máy tính |
84716040 | Thiết bị nhập theo tọa độ X-Y, bao gồm chuột, bút quang, cần điều khiển, bi xoay, và màn hình cảm ứng |
84716090 | Loại khác |
847170 | Bộ lưu trữ: |
84717010 | Ổ đĩa mềm |
Page 1 of 1
bottom of page