top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
847090 | Loại khác: |
84709010 | Máy đóng dấu bưu phí |
84709020 | Máy kế toán |
84709090 | Loại khác |
8471 | Máy xử lý dữ liệu tự động và các khối chức năng của chúng; đầu đọc từ tính hay đầu đọc quang học, máy truyền dữ liệu lên các phương tiện truyền dữ liệu dưới dạng mã hóa và máy xử lý những dữ liệu này, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác. |
847130 | Máy xử lý dữ liệu tự động loại xách tay, có trọng lượng không quá 10 kg, gồm ít nhất một đơn vị xử lý dữ liệu trung tâm, một bàn phím và một màn hình: |
84713010 | Máy tính nhỏ cầm tay bao gồm máy tính mini và sổ ghi chép điện tử kết hợp máy tính (PDAs) |
84713020 | Máy tính xách tay kể cả notebook và subnotebook |
84713090 | Loại khác |
847141 | Máy xử lý dữ liệu tự động khác:'Chứa trong cùng một vỏ có ít nhất một đơn vị xử lý trung tâm, một đơn vị nhập và một đơn vị xuất, kết hợp hoặc không kết hợp với nhau: |
84714110 | Máy tính cá nhân trừ máy tính xách tay của phân nhóm 8471.30 |
84714190 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page