top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
08135090
Loại khác
08140000
Vỏ các loại quả thuộc họ cam quýt, hoặc các loại dưa (kể cả dưa hấu), tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời trong nước muối, nước lưu huỳnh hoặc trong các dung dịch bảo quản khác.
0901
Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất ca-phê-in; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó.
090111
Cà phê, chưa rang: Chưa khử chất ca-phêin:
09011110
Arabica WIB hoặc Robusta OIB
09011190
Loại khác
09011210
Arabica WIB hoặc Robusta OIB
09011290
Loại khác
09012110
Chưa xay
09012120
Đã xay
090122
Đã khử chất ca-phê-in:
09012210
Chưa xay
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page