top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84679190 | Loại khác |
84679200 | Của dụng cụ hoạt động bằng khí nén |
846799 | Loại khác: |
84679910 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8467.21.00, 8467.22.00 hoặc 8467.29.00 |
84679990 | Loại khác |
8468 | Thiết bị và dụng cụ dùng để hàn nhiệt độ thấp, hàn nhiệt độ cao, có hoặc không có khả năng cắt, trừ các loại thuộc nhóm 85.15; thiết bị và dụng cụ dùng để tôi bề mặt sử dụng khí ga. |
84681000 | Ống xì cầm tay |
846820 | Thiết bị và dụng cụ sử dụng khí ga khác: |
84682010 | Dụng cụ hàn hoặc cắt kim loại sử dụng khí ga, điều khiển bằng tay (loại không cầm tay) |
84682090 | Loại khác |
84688000 | Máy và thiết bị khác |
846890 | Bộ phận: |
Page 1 of 1
bottom of page