top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84633010 | Hoạt động bằng điện |
84633020 | Không hoạt động bằng điện |
846390 | Loại khác: |
84639010 | Hoạt động bằng điện |
84639020 | Không hoạt động bằng điện |
8464 | Máy công cụ để gia công đá, gốm, bê tông, xi măng amiăng hoặc các loại khoáng vật tương tự hoặc máy dùng để gia công nguội thủy tinh. |
846410 | Máy cưa: |
84641010 | Hoạt động bằng điện |
84641020 | Không hoạt động bằng điện |
846420 | Máy mài nhẵn hay mài bóng: |
84642010 | Hoạt động bằng điện |
84642020 | Không hoạt động bằng điện |
Page 1 of 1
bottom of page