top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84622910 | Hoạt động bằng điện |
84622920 | Không hoạt động bằng điện |
84623100 | Máy xén (kể cả máy dập), trừ máy cắt (xén) và đột liên hợp:Điều khiển số |
846239 | Loại khác: |
84623910 | Hoạt động bằng điện |
84623920 | Không hoạt động bằng điện |
84624100 | Máy đột dập hay mắt cắt rãnh hình chữ V (kể cả máy ép), máy xén và đột dập liên hợp:Điều khiển số |
846249 | Loại khác: |
84624910 | Hoạt động bằng điện |
84624920 | Không hoạt động bằng điện |
84629100 | Loại khác:Máy ép thủy lực |
846299 | Loại khác: |
Page 1 of 1
bottom of page