top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84615020 | Không hoạt động bằng điện |
846190 | Loại khác: |
84619011 | Hoạt động bằng điện:'Máy bào |
84619019 | Loại khác |
84619091 | Không hoạt động bằng điện:'Máy bào |
84619099 | Loại khác |
8462 | Máy công cụ (kể cả máy ép) dùng để gia công kim loại bằng cách rèn, gò hoặc dập khuôn; máy công cụ (kể cả máy ép) để gia công kim loại bằng cách uốn, gấp, kéo thẳng, dát phẳng, cắt xén, đột dập, hoặc cắt rãnh hình chữ V; máy ép để gia công kim loại hoặc các bua kim loại chưa được chi tiết ở trên. |
846210 | Máy rèn hay máy dập khuôn (kể cả máy ép) và búa máy: |
84621010 | Hoạt động bằng điện |
84621020 | Không hoạt động bằng điện |
84622100 | Máy uốn, gấp, làm thẳng hoặc dát phẳng (kể cả máy ép):Điều khiển số |
846229 | Loại khác: |
Page 1 of 1
bottom of page