top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
8461 | Máy bào, máy bào ngang, máy xọc, máy chuốt, máy cắt bánh răng, mài hoặc máy gia công răng lần cuối, máy cưa, máy cắt đứt và các loại máy công cụ khác gia công bằng cách bóc tách kim loại hoặc gốm kim loại, chưa được ghi hay chi tiết ở nơi khác. |
846120 | Máy bào ngang hoặc máy xọc: |
84612010 | Hoạt động bằng điện |
84612020 | Không hoạt động bằng điện |
846130 | Máy chuốt: |
84613010 | Hoạt động bằng điện |
84613020 | Không hoạt động bằng điện |
846140 | Máy cắt bánh răng, mài hoặc gia công răng lần cuối: |
84614010 | Hoạt động bằng điện |
84614020 | Không hoạt động bằng điện |
846150 | Máy cưa hoặc máy cắt đứt: |
84615010 | Hoạt động bằng điện |
Page 1 of 1
bottom of page