top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
846031 | Máy mài sắc (mài dụng cụ làm việc hay lưỡi cắt):Điều khiển số: |
84603110 | Máy công cụ, điều khiển số, có bộ phận đồ gá kẹp mẫu gia công hình ống lắp cố định và có công suất không quá 0,74 kW, để mài sắc các mũi khoan bằng vật liệu các bua với đường kính chuôi không quá 3,175 mm |
84603190 | Loại khác |
846039 | Loại khác: |
84603910 | Hoạt động bằng điện |
84603920 | Không hoạt động bằng điện |
846040 | Máy mài khôn hoặc máy mài rà: |
84604010 | Hoạt động bằng điện |
84604020 | Không hoạt động bằng điện |
846090 | Loại khác: |
84609010 | Hoạt động bằng điện |
84609020 | Không hoạt động bằng điện |
Page 1 of 1
bottom of page