top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
845970 | Máy ren hoặc máy ta rô khác: |
84597010 | Hoạt động bằng điện |
84597020 | Không hoạt động bằng điện |
8460 | Máy công cụ dùng để mài bavia, mài sắc, mài nhẵn, mài khôn, mài rà, đánh bóng hoặc bằng cách khác để gia công hoàn thiện kim loại hoặc gốm kim loại bằng các loại đá mài, vật liệu mài hoặc các chất đánh bóng, trừ các loại máy cắt răng, mài răng hoặc gia công hoàn thiện bánh răng thuộc nhóm 84.61. |
84601100 | Máy mài phẳng, trong đó việc xác định vị trí theo trục tọa độ nào đó có thể đạt tới độ chính xác tối thiểu là 0,01 mm:Điều khiển số |
846019 | Loại khác: |
84601910 | Hoạt động bằng điện |
84601920 | Không hoạt động bằng điện |
84602100 | Máy mài khác, trong đó việc xác định vị trí theo trục tọa độ nào đó có thể đạt tới độ chính xác tối thiểu là 0,01 mm:Điều khiển số |
846029 | Loại khác: |
84602910 | Hoạt động bằng điện |
84602920 | Không hoạt động bằng điện |
Page 1 of 1
bottom of page