top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84593920 | Không hoạt động bằng điện |
845940 | Máy doa khác: |
84594010 | Hoạt động bằng điện |
84594020 | Không hoạt động bằng điện |
84595100 | Máy phay, kiểu công xôn:Điều khiển số |
845959 | Loại khác: |
84595910 | Hoạt động bằng điện |
84595920 | Không hoạt động bằng điện |
84596100 | Máy phay khác:Điều khiển số |
845969 | Loại khác: |
84596910 | Hoạt động bằng điện |
84596920 | Không hoạt động bằng điện |
Page 1 of 1
bottom of page