top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84589990 | Loại khác |
8459 | Máy công cụ (kể cả đầu gia công tổ hợp có thể di chuyển được) dùng để khoan, doa, phay, ren hoặc ta rô bằng phương pháp bóc tách kim loại, trừ các loại máy tiện (kể cả trung tâm gia công tiện) thuộc nhóm 84.58. |
845910 | Đầu gia công tổ hợp có thể di chuyển được: |
84591010 | Hoạt động bằng điện |
84591020 | Không hoạt động bằng điện |
84592100 | Máy khoan khác:Điều khiển số |
845929 | Loại khác: |
84592910 | Hoạt động bằng điện |
84592920 | Không hoạt động bằng điện |
84593100 | Máy doa-phay khác:Điều khiển số |
845939 | Loại khác: |
84593910 | Hoạt động bằng điện |
Page 1 of 1
bottom of page