top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84552100 | Máy cán khác:Máy cán nóng hay máy cán nóng và nguội kết hợp |
84552200 | Máy cán nguội |
84553000 | Trục cán dùng cho máy cán |
84559000 | Bộ phận khác |
8456 | Máy công cụ để gia công mọi loại vật liệu bằng cách bóc tách vật liệu, bằng các quy trình sử dụng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, phóng điện, điện hóa, chùm tia điện tử, chùm tia i-on hoặc quá trình xử lý plasma hồ quang; máy cắt bằng tia nước. |
84561000 | Hoạt động bằng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm tia phô-tông |
84562000 | Hoạt động bằng phương pháp siêu âm |
84563000 | Hoạt động bằng phương pháp phóng điện tử |
845690 | Loại khác: |
84569010 | Máy công cụ, điều khiển số, để gia công vật liệu bằng phương pháp bóc tách vật liệu, phương pháp plasma, để sản xuất các tấm mạch in hay tấm mạch dây in |
84569020 | Thiết bị gia công ướt ứng dụng công nghệ nhúng dung dịch điện hóa, dùng để tách vật liệu trên các đế của tấm mạch in hay tấm mạch dây in |
84569090 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page