top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84532020 | Không hoạt động bằng điện |
845380 | Máy khác: |
84538010 | Hoạt động bằng điện |
84538020 | Không hoạt động bằng điện |
84539000 | Bộ phận |
8454 | Lò thổi, nồi rót, khuôn đúc thỏi và máy đúc, dùng trong luyện kim hay đúc kim loại. |
84541000 | Lò thổi |
84542000 | Khuôn đúc thỏi và nồi rót |
84543000 | Máy đúc |
84549000 | Bộ phận |
8455 | Máy cán kim loại và trục cán của nó. |
84551000 | Máy cán ống |
Page 1 of 1
bottom of page