top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
84481920
Không hoạt động bằng điện
84482000
Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.44 hoặc các máy phụ trợ của chúng
84483100
Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.45 hoặc các máy phụ trợ của chúng:Kim chải
84483200
Của máy chuẩn bị xơ sợi dệt, trừ kim chải
84483300
Cọc sợi, gàng, nồi và khuyên
84483900
Loại khác
84484200
Bộ phận và phụ kiện của máy dệt (khung cửi) hoặc máy phụ trợ của chúng:Lược dệt, go và khung go
844849
Loại khác:
84484910
Thoi
84484991
Bộ phận của máy hoạt động bằng điện
84484992
Loại khác:'Bộ phận của máy không hoạt động bằng điện
84485100
Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.47 hoặc máy phụ trợ của chúng:Platin tạo vòng (sinker), kim dệt và các chi tiết tạo vòng khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page