top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84452020 | Không hoạt động bằng điện |
844530 | Máy đậu hoặc máy xe sợi: |
84453010 | Hoạt động bằng điện |
84453020 | Không hoạt động bằng điện |
844540 | Máy đánh ống (kể cả máy đánh suốt sợi ngang) hoặc máy guồng sợi: |
84454010 | Hoạt động bằng điện |
84454020 | Không hoạt động bằng điện |
844590 | Loại khác: |
84459010 | Hoạt động bằng điện |
84459020 | Không hoạt động bằng điện |
8446 | Máy dệt. |
844610 | Cho vải dệt có khổ rộng không quá 30 cm: |
Page 1 of 1
bottom of page