top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84451120 | Không hoạt động bằng điện |
844512 | Máy chải kỹ: |
84451210 | Hoạt động bằng điện |
84451220 | Không hoạt động bằng điện |
844513 | Máy ghép cúi hoặc máy sợi thô: |
84451310 | Hoạt động bằng điện |
84451320 | Không hoạt động bằng điện |
844519 | Loại khác: |
84451910 | Hoạt động bằng điện |
84451920 | Không hoạt động bằng điện |
844520 | Máy kéo sợi: |
84452010 | Hoạt động bằng điện |
Page 1 of 1
bottom of page