top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84413010 | Hoạt động bằng điện |
84413020 | Không hoạt động bằng điện |
844140 | Máy làm các sản phẩm từ bột giấy, giấy hoặc bìa bằng phương pháp đúc khuôn: |
84414010 | Hoạt động bằng điện |
84414020 | Không hoạt động bằng điện |
844180 | Máy loại khác: |
84418010 | Hoạt động bằng điện |
84418020 | Không hoạt động bằng điện |
844190 | Bộ phận: |
84419010 | Của máy hoạt động bằng điện |
84419020 | Của máy không hoạt động bằng điện |
8442 | Máy, thiết bị và dụng cụ (trừ loại máy công cụ thuộc các nhóm từ 84.56 đến 84.65) dùng để đúc chữ hoặc chế bản, làm khuôn in (bát chữ), trục lăn và các bộ phận in ấn khác; mẫu kí tự in, bản in, bát chữ, trục lăn và các bộ phận in khác; khối, tấm, trục lăn và đá in ly tô, được chuẩn bị cho các mục đích in (ví dụ, đã được làm phẳng, đã được làm nổi hạt hoặc đã được đánh bóng). |
Page 1 of 1
bottom of page