top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84401020 | Không hoạt động bằng điện |
844090 | Bộ phận: |
84409010 | Của máy hoạt động bằng điện |
84409020 | Của máy không hoạt động bằng điện |
8441 | Các máy khác dùng để sản xuất bột giấy, giấy hoặc bìa, kể cả máy cắt xén các loại. |
844110 | Máy cắt xén các loại: |
84411010 | Hoạt động bằng điện |
84411020 | Không hoạt động bằng điện |
844120 | Máy làm túi, bao hoặc phong bì: |
84412010 | Hoạt động bằng điện |
84412020 | Không hoạt động bằng điện |
844130 | Máy làm thùng bìa, hộp, hòm, thùng hình ống, hình trống hoặc đồ chứa tương tự, trừ loại máy sử dụng phương pháp đúc khuôn: |
Page 1 of 1
bottom of page