top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84389021 | Của máy không hoạt động bằng điện:Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8438.30.20 |
84389022 | Của máy sát tách vỏ cà phê |
84389029 | Loại khác |
8439 | Máy chế biến bột giấy từ vật liệu sợi xenlulô hoặc máy dùng cho quá trình sản xuất hoặc hoàn thiện giấy hoặc bìa. |
84391000 | Máy chế biến bột giấy từ vật liệu sợi xenlulô |
84392000 | Máy dùng sản xuất giấy hoặc bìa |
84393000 | Máy hoàn thiện sản phẩm giấy hoặc bìa |
84399100 | Bộ phận:'Của máy sản xuất bột giấy từ vật liệu sợi xenlulô |
84399900 | Loại khác |
8440 | Máy đóng sách, kể cả máy khâu sách. |
844010 | Máy: |
84401010 | Hoạt động bằng điện |
Page 1 of 1
bottom of page