top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
843860 | Máy chế biến hoa quả, quả hạch hoặc rau: |
84386010 | Hoạt động bằng điện |
84386020 | Không hoạt động bằng điện |
843880 | Máy loại khác: |
84388011 | Máy xay vỏ cà phê:Hoạt động bằng điện |
84388012 | Không hoạt động bằng điện |
84388091 | Loại khác:Hoạt động bằng điện |
84388092 | Không hoạt động bằng điện |
843890 | Bộ phận: |
84389011 | Của máy hoạt động bằng điện:Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8438.30.10 |
84389012 | Máy xay vỏ cà phê:'Của máy xay vỏ cà phê |
84389019 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page