top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84362920 | Không hoạt động bằng điện |
843680 | Máy khác: |
84368011 | Hoạt động bằng điện:'Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn |
84368019 | Loại khác |
84368021 | Không hoạt động bằng điện:'Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn |
84368029 | Loại khác |
843691 | Bộ phận:'Của máy chăm sóc gia cầm hoặc máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở: |
84369110 | Của máy và thiết bị hoạt động bằng điện |
84369120 | Của máy và thiết bị không hoạt động bằng điện |
843699 | Loại khác: |
84369911 | Của máy và thiết bị hoạt động bằng điện:'Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn |
84369919 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page