top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
843590 | Bộ phận: |
84359010 | Của máy hoạt động bằng điện |
84359020 | Của máy không hoạt động bằng điện |
8436 | Các loại máy khác dùng trong nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp, chăn nuôi gia cầm hoặc nuôi ong, kể cả máy ươm hạt giống có lắp thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt; máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở. |
843610 | Máy chế biến thức ăn gia súc: |
84361010 | Hoạt động bằng điện |
84361020 | Không hoạt động bằng điện |
843621 | Máy chăm sóc gia cầm, máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở:Máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở: |
84362110 | Hoạt động bằng điện |
84362120 | Không hoạt động bằng điện |
843629 | Loại khác: |
84362910 | Hoạt động bằng điện |
Page 1 of 1
bottom of page