top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
08084000
Quả mộc qua
0809
Quả mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai, tươi.
08091000
Quả mơ
08092100
Quả anh đào 'Quả anh đào chua (Prunus cerasus)
08092900
Loại khác
08093000
Quả đào, kể cả xuân đào
080940
Quả mận và quả mận gai:
08094010
Quả mận
08094020
Quả mận gai
0810
Quả khác, tươi.
08101000
Quả dâu tây
08102000
Quả mâm xôi, dâu tằm và dâu đỏ
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page