top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
08084000 | Quả mộc qua |
0809 | Quả mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai, tươi. |
08091000 | Quả mơ |
08092100 | Quả anh đào 'Quả anh đào chua (Prunus cerasus) |
08092900 | Loại khác |
08093000 | Quả đào, kể cả xuân đào |
080940 | Quả mận và quả mận gai: |
08094010 | Quả mận |
08094020 | Quả mận gai |
0810 | Quả khác, tươi. |
08101000 | Quả dâu tây |
08102000 | Quả mâm xôi, dâu tằm và dâu đỏ |
Page 1 of 1
bottom of page