top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84341010 | Hoạt động bằng điện |
84341020 | Không hoạt động bằng điện |
843420 | Máy chế biến sữa: |
84342010 | Hoạt động bằng điện |
84342020 | Không hoạt động bằng điện |
843490 | Bộ phận: |
84349010 | Của máy hoạt động bằng điện |
84349020 | Của máy không hoạt động bằng điện |
8435 | Máy ép, máy nghiền và các loại máy tương tự dùng trong sản xuất rượu vang, rượu táo, nước trái cây hoặc các loại đồ uống tương tự. |
843510 | Máy: |
84351010 | Hoạt động bằng điện |
84351020 | Không hoạt động bằng điện |
Page 1 of 1
bottom of page