top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84335910 | Máy hái bông và máy nhặt hạt bông khỏi bông |
84335990 | Loại khác |
843360 | Máy làm sạch, phân loại hay chọn trứng, hoa quả hay nông sản khác: |
84336010 | Hoạt động bằng điện |
84336020 | Không hoạt động bằng điện |
843390 | Bộ phận: |
84339010 | Các bánh xe, có đường kính (gồm cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm, với kích thước chiều ngang của bánh xe hoặc lốp lắp trên loại bánh xe đó vượt quá 30 mm |
84339020 | Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8433.11 hoặc 8433.19.90 |
84339030 | Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8433.19.10 |
84339090 | Loại khác |
8434 | Máy vắt sữa và máy chế biến sữa. |
843410 | Máy vắt sữa: |
Page 1 of 1
bottom of page