top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84322100 | Máy bừa, máy cào, máy xới, máy làm cỏ và máy cuốc:Bừa đĩa |
84322900 | Loại khác |
84323000 | Máy gieo hạt, máy trồng cây và máy cấy |
84324000 | Máy vãi phân và máy rắc phân |
843280 | Máy khác: |
84328010 | Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn |
84328020 | Máy cán cho bãi cỏ hay sân chơi thể thao |
84328090 | Loại khác |
843290 | Bộ phận: |
84329010 | Của máy thuộc phân nhóm 8432.80.90 |
84329020 | Của máy cán cho bãi cỏ hay sân chơi thể thao |
84329090 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page