top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84314190 | Loại khác |
84314200 | Lưỡi của máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêng |
84314300 | Bộ phận của máy khoan hoặc máy đào sâu thuộc phân nhóm 8430.41 hoặc 8430.49 |
843149 | Loại khác: |
84314910 | Bộ phận của máy thuộc nhóm 84.26 |
84314920 | Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy cào, máy san hoặc máy cạp |
84314940 | Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêng |
84314950 | Của xe lu lăn đường |
84314960 | Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8430.20.00 |
84314990 | Loại khác |
8432 | Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp dùng cho việc làm đất hoặc trồng trọt; máy cán cỏ hoặc sân chơi thể thao. |
84321000 | Máy cày |
Page 1 of 1
bottom of page