top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
84311029
Loại khác
84312000
Của máy móc thuộc nhóm 84.27
843131
Của máy móc thuộc nhóm 84.28:Của thang máy nâng hạ theo chiều đứng, tời nâng kiểu thùng (trục tải thùng kíp) hoặc cầu thang máy:
84313110
Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.21, 8428.10.29 hoặc 8428.10.90
84313120
Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.10 hoặc 8428.40.00
843139
Loại khác:
84313910
Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 hoặc 8428.39.10
84313920
Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.90
84313940
Của máy tự động dùng để chuyên chở, kẹp giữ và bảo quản các tấm mạch in, tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp
84313990
Loại khác
843141
Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30:'Gầu xúc, xẻng xúc, gầu ngoạm và gầu kẹp:
84314110
Dùng cho hàng hoá thuộc nhóm 84.26
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page