top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84294030 | Máy đầm |
84294040 | Xe lu rung, với lực rung của trống không quá 20 tấn tính theo trọng lượng |
84294050 | Các loại xe lu rung khác |
84294090 | Loại khác |
84295100 | Máy xúc, máy đào đất và máy chuyển đất bằng gàu tự xúc:'Máy chuyển đất bằng gàu tự xúc lắp phía trước |
84295200 | Máy có cơ cấu phần trên quay được 360o |
84295900 | Loại khác |
8430 | Các máy ủi xúc dọn, cào, san, cạp, đào, đầm, nén, xúc hoặc khoan khác dùng trong công việc về đất, khoáng hoặc quặng; máy đóng cọc và nhổ cọc; máy xới tuyết và dọn tuyết. |
84301000 | Máy đóng cọc và nhổ cọc |
84302000 | Máy xới và dọn tuyết |
84303100 | Máy đào đường hầm và máy cắt vỉa than hoặc đá:Loại tự hành |
84303900 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page