top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84283100 | Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu:Thiết kế chuyên sử dụng dưới lòng đất |
842832 | Loại khác, dạng gàu: |
84283210 | Loại sử dụng trong nông nghiệp |
84283290 | Loại khác |
842833 | Loại khác, dạng băng tải: |
84283310 | Loại sử dụng trong nông nghiệp |
84283320 | Máy tự động để chuyên chở, kẹp giữ và bảo quản tấm mạch in, tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp |
84283390 | Loại khác |
842839 | Loại khác: |
84283910 | Loại sử dụng trong nông nghiệp |
84283930 | Máy tự động để chuyên chở, kẹp giữ và bảo quản tấm mạch in, tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp |
84283990 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page