top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
08059000
Loại khác
0806
Quả nho, tươi hoặc khô.
08061000
Tươi
08062000
Khô
0807
Các loại dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ, tươi.
08071100
Quả họ dưa (kể cả dưa hấu): Quả dưa hấu
08071900
Loại khác
080720
Quả đu đủ:
08072090
Loại khác
0808
Quả táo, lê và quả mộc qua, tươi.
08081000
Quả táo
08083000
Quả lê
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page