top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
842619 | Loại khác: |
84261920 | Cầu trục |
84261930 | Cổng trục |
84261990 | Loại khác |
84262000 | Cần trục tháp |
84263000 | Cần trục cổng hoặc cần trục cánh xoay |
84264100 | Máy khác, loại tự hành:Chạy bánh lốp |
84264900 | Loại khác |
84269100 | Máy khác:Thiết kế để nâng xe cơ giới đường bộ |
84269900 | Loại khác |
8427 | Xe nâng hạ xếp tầng hàng bằng cơ cấu càng nâng; các loại xe công xưởng khác có lắp thiết bị nâng hạ hoặc xếp hàng. |
84271000 | Xe tự hành chạy bằng mô tơ điện |
Page 1 of 1
bottom of page