top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84249021 | Của súng phun và các thiết bị tương tự:Hoạt động bằng điện:Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.20.11 |
84249023 | Loại khác |
84249024 | Không hoạt động bằng điện:Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.20.21 |
84249029 | Loại khác |
84249030 | Của máy phun bắn bằng hơi nước hoặc cát và các loại máy bắn tia tương tự |
84249093 | Của thiết bị khác:'Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.81.10 |
84249094 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.81.30 hoặc 8424.81.40 |
84249095 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.81.50 |
84249099 | Loại khác |
8425 | Hệ ròng rọc và hệ tời, trừ tời nâng kiểu thùng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại. |
84251100 | Hệ ròng rọc và hệ tời, trừ tời nâng kiểu thùng (trục tải thùng kíp) hoặc hệ tời dùng để nâng xe:'Loại chạy bằng động cơ điện |
84251900 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page