top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84238120 | Không hoạt động bằng điện |
842382 | Có khả năng cân tối đa trên 30 kg nhưng không quá 5.000 kg: |
84238211 | Hoạt động bằng điện:Có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg |
84238219 | Loại khác |
84238221 | Không hoạt động bằng điện:Có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg |
84238229 | Loại khác |
842389 | Loại khác: |
84238910 | Hoạt động bằng điện |
84238920 | Không hoạt động bằng điện |
842390 | Quả cân của các loại cân; các bộ phận của cân: |
84239010 | Quả cân |
84239021 | Bộ phận khác của cân:'Của máy hoạt động bằng điện |
Page 1 of 1
bottom of page