top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84213190 | Loại khác |
842139 | Loại khác: |
84213920 | Máy lọc không khí |
84213990 | Loại khác |
842191 | Bộ phận:Của máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: |
84219110 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.12.00 |
84219120 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.19.10 |
84219190 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.11.00 hoặc 8421.19.90 |
842199 | Loại khác: |
84219920 | Lõi lọc của thiết bị lọc thuộc phân nhóm 8421.23 |
84219930 | Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.31 |
84219991 | Loại khác:Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.20 |
Page 1 of 1
bottom of page