top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
08044000 | Quả bơ |
080450 | Quả ổi, xoài và măng cụt: |
08045010 | Quả ổi |
08045020 | Quả xoài |
08045030 | Quả măng cụt |
0805 | Quả thuộc họ cam quýt, tươi hoặc khô. |
080510 | Quả cam: |
08051010 | Tươi |
08051020 | Khô |
08052000 | Quả quýt các loại (kể cả quất); cam nhỏ (clementines) và các loại giống lai họ cam quýt tương tự |
08054000 | Quả bưởi, kể cả bưởi chùm |
08055000 | - Quả chanh (Citrus limon, Citrus limonum) và quả chấp (Citrus aurantifolia, Citrus latifolia) |
Page 1 of 1
bottom of page