top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84209110 | Bộ phận của thiết bị có ứng dụng phim khô hay dung dịch cảm quang, lớp cảm quang, bột hàn nhão, vật liệu hàn hoặc vật liệu kết dính phủ lên các đế của tấm mạch in hoặc tấm mạch dây in hoặc các linh kiện của chúng |
84209190 | Loại khác |
842099 | Loại khác: |
84209910 | Bộ phận của thiết bị có ứng dụng phim khô hay dung dịch cảm quang, lớp cảm quang, bột hàn nhão, vật liệu hàn hoặc vật liệu kết dính phủ lên các đế của tấm mạch in hoặc tấm mạch dây in hoặc các linh kiện của chúng |
84209990 | Loại khác |
8421 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hay tinh chế chất lỏng hoặc chất khí. |
84211100 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm:Máy tách kem |
84211200 | Máy làm khô quần áo |
842119 | Loại khác: |
84211910 | Loại sử dụng sản xuất đường |
84211990 | Loại khác |
842121 | Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng:Để lọc hoặc tinh chế nước: |
Page 1 of 1
bottom of page