top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84193120 | Không hoạt động bằng điện |
841932 | Dùng để sấy gỗ, bột giấy, giấy hoặc bìa: |
84193210 | Hoạt động bằng điện |
84193220 | Không hoạt động bằng điện |
841939 | Loại khác: |
84193911 | Hoạt động bằng điện:Máy xử lý vật liệu bằng quá trình nung nóng, để sản xuất tấm mạch in, tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp |
84193919 | Loại khác |
84193920 | Không hoạt động bằng điện |
841940 | Thiết bị chưng cất hoặc tinh cất: |
84194010 | Hoạt động bằng điện |
84194020 | Không hoạt động bằng điện |
841950 | Bộ phận trao đổi nhiệt: |
Page 1 of 1
bottom of page