top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
84185099 | Loại khác |
84186100 | Thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh khác; bơm nhiệt:Bơm nhiệt trừ loại máy điều hòa không khí của nhóm 84.15 |
841869 | Loại khác: |
84186910 | Thiết bị làm lạnh đồ uống |
84186930 | Thiết bị làm lạnh nước uống |
84186941 | Thiết bị làm lạnh nước có công suất trên 21,10 kW:'Dùng cho máy điều hoà không khí |
84186949 | Loại khác |
84186950 | Thiết bị sản xuất đá vảy |
84186990 | Loại khác |
84189100 | Bộ phận:'Có kiểu dáng nội thất được thiết kế để lắp đặt thiết bị làm lạnh hoặc đông lạnh |
841899 | Loại khác: |
84189910 | Thiết bị làm bay hơi và ngưng tụ |
Page 1 of 1
bottom of page